ngàn ngạt

ngàn ngạt

Không khí trong phòng thật ngàn ngạt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy khó thở, tức ngực, bách: "ngàn ngạt" diễn tả trạng thái không thoải mái do thiếu không khí, thường gây cảm giác ngột ngạt, khó chịu.
    • Bị ngăn cản, kìm hãm: "ngàn ngạt" cũng được dùng để chỉ sự bị cản trở, không được tự do trong hành động hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong phòng kín, mọi người cảm thấy ngàn ngạt không gió. (Trong phòng kín, mọi người thấy khó thở thiếu không khí.)
    • ấy bị ngàn ngạt bởi những quy tắc khắt khe của gia đình. ( ấy cảm thấy bị kìm hãm bởi những quy định nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngàn ngạt lòng": cảm giác bức bối, khó chịu trong lòng.

    • Nghe tin dữ, lòng anh ấy ngàn ngạt khôn nguôi. (Tin xấu khiến lòng anh ấy đau đớn, khó chịu không nguôi.)
  • "cảnh ngàn ngạt": hoàn cảnh tù túng, thiếu tự do.

    • Sống trong cảnh ngàn ngạt, anh ta luôn khao khát tự do. (Sống trong hoàn cảnh bị kìm hãm, anh ta luôn mong muốn được tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngạt (động từ): khó thở, tắc nghẽn đường thở.

    • Em bị ngạt do dị vật. (Em khó thở vật lạ trong họng.)
  • Ngột ngạt (tính từ): bách, khó chịu thiếu không khí hoặc bị áp lực.

    • Không khí trong phòng thật ngột ngạt. (Không khí trong phòng rất bách, khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngạt: khó thở, hơi.
  • Ngột ngạt: bách, tù túng.
  • Bức bối: khó chịu, không thoải mái.
Thành ngữ liên quan
  • Ngàn ngạt hơi thở: cảm giác khó thở cùng cực.
    • Sau khi chạy bộ, anh ấy ngàn ngạt hơi thở. (Sau khi chạy bộ, anh ấy thở gấp, khó thở.)

Từ chứa "ngàn ngạt"